designated” in Vietnamese

được chỉ định

Definition

Chỉ một người hoặc vật đã được chọn chính thức cho một mục đích, vai trò hoặc vị trí nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, mô tả người, vật, hoặc nơi được chọn một cách chính thức ('designated driver', 'designated area'). Khác với 'assigned' vì nó nhấn mạnh việc được bổ nhiệm hoặc chọn lựa chính thức.

Examples

She is the designated leader of our team.

Cô ấy là trưởng nhóm **được chỉ định** của chúng tôi.

There is a designated smoking area outside.

Có một khu vực hút thuốc **được chỉ định** ở bên ngoài.

I'm the designated driver tonight, so I won't be drinking.

Tối nay tôi là tài xế **được chỉ định** nên tôi sẽ không uống rượu.

These tables are designated for group projects only.

Những bàn này chỉ **được chỉ định** cho các dự án nhóm.

Once the designated time arrives, the exam will begin.

Khi đến **thời gian được chỉ định**, bài thi sẽ bắt đầu.

This is the designated parking area for visitors.

Đây là khu vực đậu xe **được chỉ định** cho khách.