deserving” in Vietnamese

xứng đáng

Definition

Khi ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó nhờ vào nỗ lực hoặc thành tích, nhất là phần thưởng hay sự công nhận, người đó được gọi là 'xứng đáng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'deserving of' (ví dụ: 'deserving of respect') để chỉ người thật sự nên nhận điều tốt. Không dùng cho điều tiêu cực. Mang sắc thái trang trọng.

Examples

She is deserving of the award.

Cô ấy **xứng đáng** nhận giải thưởng đó.

His actions are deserving of respect.

Hành động của anh ấy **xứng đáng** được tôn trọng.

I believe you are deserving of happiness.

Tôi tin bạn **xứng đáng** được hạnh phúc.

Many people do great things without feeling deserving of praise.

Nhiều người làm việc lớn mà không cảm thấy mình **xứng đáng** được khen ngợi.

She worked hard all year and is truly deserving of a vacation.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả năm và thực sự **xứng đáng** được nghỉ ngơi.

That idea isn’t really deserving of our attention, to be honest.

Thành thật mà nói, ý tưởng đó không thực sự **xứng đáng** để chúng ta chú ý.