“derrick” in Vietnamese
Definition
Giàn khoan là một khung hoặc tháp cao dùng để nâng vật nặng, thường thấy trong xây dựng hoặc khai thác dầu khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ chuyên dùng trong kỹ thuật, ngành dầu khí. 'Giàn khoan dầu' (oil derrick) dùng phổ biến. Không dùng thay cho 'cần cẩu'.
Examples
The workers built a derrick to help lift the heavy equipment.
Công nhân đã dựng một **giàn khoan** để nâng thiết bị nặng.
The oil company used a large derrick for drilling the new well.
Công ty dầu đã dùng một **giàn khoan** lớn để khoan giếng mới.
A derrick stands tall above the drilling site.
Một **giàn khoan** đứng cao trên khu vực khoan.
They had to dismantle the old derrick before installing the new one.
Họ phải tháo **giàn khoan** cũ ra trước khi lắp cái mới.
From a distance, the derrick looked like a giant metal skeleton against the sky.
Từ xa, **giàn khoan** trông như một bộ xương kim loại khổng lồ trên nền trời.
Don’t go near the derrick while it’s operating — it can be dangerous.
Đừng lại gần **giàn khoan** khi nó đang hoạt động — có thể nguy hiểm.