“deported” in Vietnamese
Definition
Bị buộc phải rời khỏi một quốc gia bởi lệnh của chính phủ, thường do lý do pháp lý hoặc tình trạng nhập cư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deported' là quá khứ phân từ của 'deport', thường dùng ở dạng bị động: 'was deported'. Dùng trong bối cảnh pháp lý, chỉ việc buộc rời khỏi đất nước, không dùng cho tự nguyện rời đi.
Examples
They were suddenly deported without any warning.
Họ bị **trục xuất** bất ngờ mà không có cảnh báo nào.
He was deported because he didn't have a visa.
Anh ấy đã bị **trục xuất** vì không có visa.
Several people were deported last year for breaking the law.
Nhiều người đã bị **trục xuất** năm ngoái vì vi phạm pháp luật.
She is afraid of being deported if she stays here illegally.
Cô ấy sợ bị **trục xuất** nếu ở lại đây bất hợp pháp.
His whole family got deported when the authorities found out about their fake documents.
Cả gia đình anh ta đã bị **trục xuất** khi chính quyền phát hiện giấy tờ giả.
After living in the country for ten years, he was finally deported due to a small mistake.
Sau mười năm sống ở đây, cuối cùng anh ấy đã bị **trục xuất** chỉ vì một sai lầm nhỏ.