“deployment” in Vietnamese
Definition
Hành động đưa người, tài nguyên hoặc công nghệ vào vị trí để sử dụng hoặc hành động, thường gặp trong quân sự hoặc lĩnh vực kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong quân sự, công nghệ và kinh doanh. Kết hợp trong các cụm như 'triển khai phần mềm', 'triển khai quân', 'kế hoạch triển khai'. Trong công nghệ, nói đến việc đưa hệ thống mới vào sử dụng.
Examples
The deployment of the new software will happen next week.
**Triển khai** phần mềm mới sẽ diễn ra vào tuần sau.
After months of testing, the final deployment finally went smoothly.
Sau nhiều tháng thử nghiệm, **triển khai** cuối cùng đã diễn ra suôn sẻ.
His family struggled with his long deployment far from home.
Gia đình anh ấy đã rất vất vả với **triển khai** dài ngày xa nhà.
The army prepared for deployment overseas.
Quân đội đã chuẩn bị cho **triển khai** ở nước ngoài.
Effective deployment of resources is important in emergencies.
**Triển khai** nguồn lực hiệu quả rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
We're waiting for the deployment of new safety measures at the factory.
Chúng tôi đang chờ **triển khai** các biện pháp an toàn mới tại nhà máy.