depend” in Vietnamese

phụ thuộctùy thuộc

Definition

Cần ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ hoặc đáp ứng nhu cầu. Ngoài ra, kết quả hay tình huống sẽ thay đổi theo một điều kiện hoặc yếu tố nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'phụ thuộc vào' hoặc 'tùy thuộc vào'. Dùng cho cả người/vật mà bạn dựa vào, hoặc cho các tình huống phụ thuộc điều kiện.

Examples

Some children depend on their parents for money.

Một số trẻ **phụ thuộc** vào cha mẹ để có tiền.

Plants depend on water and sunlight.

Cây xanh **phụ thuộc** vào nước và ánh sáng mặt trời.

Our trip will depend on the weather.

Chuyến đi của chúng ta sẽ **phụ thuộc** vào thời tiết.

I can't depend on him to answer my messages on time.

Tôi không thể **phụ thuộc** vào anh ấy để trả lời tin nhắn đúng giờ.

Whether we go out tonight will depend on how tired you are.

Việc tối nay chúng ta có đi chơi hay không sẽ **phụ thuộc** vào mức độ bạn mệt thế nào.

It depends—if they lower the price, I might buy it.

**Còn tùy**—nếu họ giảm giá thì tôi có thể mua.