“denial” in Vietnamese
Definition
Hành động phủ nhận một điều gì đó là không đúng hoặc không chấp nhận sự thật. Trong tâm lý, còn chỉ việc không thừa nhận vấn đề hay hiện thực của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
'In denial' thường nói đến việc ai đó né tránh đối mặt với sự thật khó chịu. Từ dùng nhiều trong lĩnh vực pháp lý, y khoa, tâm lý học. Không nên nhầm với 'refusal' nghĩa là từ chối trực tiếp.
Examples
The company issued a denial about the rumor.
Công ty đã đưa ra **sự phủ nhận** về tin đồn đó.
Her denial was clear and firm.
**Sự phủ nhận** của cô ấy rất rõ ràng và dứt khoát.
Many people stay in denial about their bad habits.
Nhiều người vẫn sống trong **sự phủ nhận** về thói quen xấu của mình.
He's in total denial about needing help.
Anh ấy hoàn toàn đang sống trong **sự phủ nhận** việc mình cần giúp đỡ.
Her laugh was a kind of denial when confronted with the truth.
Nụ cười của cô ấy là một kiểu **sự phủ nhận** khi đối mặt với sự thật.
His denial surprised everyone in the room.
**Sự phủ nhận** của anh ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.