demeanor” in Vietnamese

thái độphong tháicách cư xử

Definition

Cách một người thể hiện bản thân, từ hành vi, thái độ đến ngôn ngữ cơ thể khi giao tiếp với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘demeanor’ mang tính trang trọng, dùng để mô tả dáng vẻ và cách ứng xử bên ngoài, hay gặp trong môi trường xã hội, chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Thường gặp các kết hợp như: 'calm demeanor', 'friendly demeanor', 'serious demeanor'.

Examples

Her demeanor was calm during the interview.

Cô ấy giữ **thái độ** bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.

The teacher's strict demeanor made the students nervous.

**Phong thái** nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh lo lắng.

He has a friendly demeanor and smiles a lot.

Anh ấy có **thái độ** thân thiện và hay cười.

Despite the bad news, her demeanor stayed positive all day.

Dù nhận tin xấu, **thái độ** của cô ấy vẫn tích cực suốt cả ngày.

People are often judged by their demeanor before they say a word.

Mọi người thường bị đánh giá qua **thái độ** trước khi họ nói điều gì.

His confident demeanor made him stand out in the crowd.

**Phong thái** tự tin khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.