“demand” in Vietnamese
Definition
Là danh từ, chỉ nhu cầu mạnh mẽ về điều gì đó, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc thị trường. Là động từ, nghĩa là yêu cầu một cách cứng rắn, như thể bắt buộc phải có.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh với các cụm như 'high demand', 'meet demand', 'customer demand'. Dùng như động từ sẽ mạnh mẽ, nghiêm túc, đôi khi nghe như ra lệnh hơn là 'hỏi' hay 'đề nghị'.
Examples
I’m not asking — I demand an explanation.
Tôi không hỏi – tôi **yêu cầu** một lời giải thích.
With summer coming, electricity demand usually goes up.
Mùa hè đến, **nhu cầu** điện thường tăng lên.
There is a high demand for clean water.
Có **nhu cầu cao** về nước sạch.
The workers demanded better pay.
Công nhân đã **yêu cầu** tăng lương.
This phone is in demand right now.
Chiếc điện thoại này đang rất **được ưa chuộng** hiện giờ.
Customers are demanding faster delivery these days.
Khách hàng ngày nay **yêu cầu** giao hàng nhanh hơn.