“delirious” in Vietnamese
Definition
Trạng thái khi ai đó không thể suy nghĩ hoặc nói rõ ràng do bệnh hoặc sốt; cũng có thể chỉ cảm giác quá vui mừng hay phấn khích đến mức mất kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'delirious' được dùng cho cả tình trạng bệnh lý lẫn cảm xúc quá mạnh; không dùng cho sự nhầm lẫn nhẹ. 'delirious with joy' nghĩa là quá đỗi hạnh phúc.
Examples
The kids were delirious with excitement at the amusement park.
Lũ trẻ **cực kỳ phấn khích** vì vui mừng ở công viên giải trí.
He was so tired and delirious after working all night.
Anh ấy quá mệt và **mê sảng** sau khi làm việc suốt đêm.
He became delirious during the night and needed medical help.
Anh ấy đã trở nên **mê sảng** vào ban đêm và cần đến sự giúp đỡ y tế.
The patient was delirious from the high fever.
Bệnh nhân **mê sảng** do sốt cao.
After winning the prize, she was delirious with joy.
Sau khi thắng giải, cô ấy **cực kỳ phấn khích** vì vui sướng.
Fans grew delirious as the band finally took the stage.
Khi ban nhạc lên sân khấu, người hâm mộ **cực kỳ phấn khích**.