“delay” in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến thì gọi là 'sự trì hoãn'. Động từ chỉ việc làm cho một việc bị diễn ra muộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong du lịch, công việc, giao hàng: 'chuyến bay bị trì hoãn', 'trì hoãn quyết định', 'ngay lập tức'. Không dùng thay cho 'muộn' là tính từ.
Examples
The train was delayed by heavy rain.
Tàu hỏa đã bị **trì hoãn** do mưa lớn.
Sorry for the delay.
Xin lỗi vì sự **trì hoãn**.
Don't delay your homework.
Đừng **trì hoãn** làm bài tập về nhà.
Our flight got delayed, so we missed the connection.
Chuyến bay của chúng tôi đã bị **trì hoãn**, nên chúng tôi lỡ chuyến chuyển tiếp.
Let's not delay the meeting any longer.
Đừng **hoãn lại** cuộc họp nữa.
There was a short delay, but everything is fine now.
Có một **sự trì hoãn** nhỏ, nhưng bây giờ mọi thứ đều ổn.