“defy” in Vietnamese
Definition
Cố ý không tuân theo quy tắc, quyền lực hay sự mong đợi nào đó; dám đối đầu hoặc chống lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng để nói về việc chống lại quyền lực hoặc dự đoán. Cụm phổ biến: 'defy the odds', 'defy gravity', 'defy orders'. Mang ý thách thức công khai, không phải chỉ lờ đi.
Examples
She defied her parents by staying out late.
Cô ấy đã **thách thức** bố mẹ mình bằng cách đi chơi khuya.
The small boat defied the big waves and reached the shore safely.
Chiếc thuyền nhỏ đã **thách thức** những con sóng lớn và cập bờ an toàn.
Some artists defy traditional styles.
Một số nghệ sĩ **chống lại** các phong cách truyền thống.
He likes to defy expectations and surprise everyone.
Anh ấy thích **thách thức** mọi kỳ vọng và làm mọi người bất ngờ.
Their courage seemed to defy logic given the danger.
Lòng dũng cảm của họ dường như **thách thức** cả logic trước nguy hiểm.
Sometimes you have to defy the rules to make a real change.
Đôi khi bạn phải **chống lại** các quy tắc để tạo ra thay đổi thực sự.