deformed” in Vietnamese

bị biến dạngbị méo mó

Definition

Chỉ một vật hoặc bộ phận cơ thể có hình dạng bất thường, méo mó, thường do bị hỏng, phát triển sai hoặc chịu tác động xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện trong y học, khoa học hoặc mô tả đồ vật. Khi dùng cho người, nên thận trọng vì có thể gây nhạy cảm. Khác với 'khuyết tật' vì chỉ nói về hình dạng.

Examples

The puppy was born deformed and needed special care.

Chú chó con được sinh ra **bị biến dạng** và cần chăm sóc đặc biệt.

The plastic bottle melted and became deformed.

Chai nhựa bị chảy nóng và trở nên **bị biến dạng**.

He felt embarrassed about his deformed hand, even though it didn’t affect how he lived.

Anh ấy cảm thấy ngại về bàn tay **bị biến dạng** của mình, dù nó không ảnh hưởng gì đến cuộc sống.

The tree’s trunk looked deformed after the storm.

Thân cây trông **bị biến dạng** sau cơn bão.

The sculpture looked deformed after someone accidentally knocked it over.

Bức tượng trông **bị biến dạng** sau khi ai đó vô tình làm đổ.

Don’t take his deformed words seriously—he was just upset and not thinking clearly.

Đừng để tâm đến những lời **bị méo mó** của anh ấy—anh ấy chỉ đang buồn và không tỉnh táo.