“defect” in Vietnamese
Definition
Lỗi là sự không hoàn hảo hoặc vấn đề trong một vật gì đó khiến nó không hoạt động đúng hoặc không tốt như mong muốn. Có thể nói về đồ vật, sản phẩm hoặc cả tính cách con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Defect' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản phẩm ('manufacturing defect'), pháp lý hoặc y tế. Với tính cách, nên dùng 'fault' hoặc 'flaw'. Nghĩa động từ (bỏ tổ chức/quốc gia) ít gặp và không liên quan ở đây.
Examples
The phone has a small defect in the screen.
Chiếc điện thoại này có một **lỗi** nhỏ ở màn hình.
There is a defect in the design of the chair.
Thiết kế ghế có một **lỗi**.
He was born with a heart defect.
Anh ấy sinh ra đã có **khiếm khuyết** về tim.
The product was recalled because of a safety defect.
Sản phẩm đã bị thu hồi vì có **lỗi** an toàn.
She tries hard, but perfection isn’t possible—everyone has some defect.
Cô ấy rất cố gắng, nhưng không ai hoàn hảo—ai cũng có một vài **khiếm khuyết**.
If you find a defect, you can return the item for a refund.
Nếu bạn phát hiện **lỗi**, bạn có thể trả lại hàng để nhận hoàn tiền.