“deeper” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'sâu', chỉ cái gì đó ở mức độ sâu hơn, bên trong hơn, hoặc ý nghĩa, cảm xúc mạnh mẽ hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để so sánh: 'deeper water' (nước sâu hơn), 'deeper meaning' (ý nghĩa sâu hơn). Có thể nói về độ sâu, cảm xúc, hiểu biết, màu sắc, giấc ngủ hay cuộc thảo luận. Không nhầm lẫn với trạng từ 'more deeply'.
Examples
I was hoping for a simple answer, but that question opened a deeper discussion.
Tôi chỉ muốn một câu trả lời đơn giản, nhưng câu hỏi đó đã mở ra một cuộc thảo luận **sâu hơn**.
Once you spend more time there, you start to feel a deeper connection to the place.
Khi bạn ở đó lâu hơn, bạn sẽ bắt đầu cảm thấy một sự kết nối **sâu hơn** với nơi đó.
The river is deeper here than near the bridge.
Con sông ở đây **sâu hơn** chỗ gần cầu.
We need a deeper box for these bottles.
Chúng ta cần một chiếc hộp **sâu hơn** cho những chai này.
His voice became deeper as he got older.
Giọng của anh ấy trở nên **sâu hơn** khi anh ấy già đi.
After talking to her, I realized the problem was deeper than I thought.
Sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi nhận ra vấn đề **sâu hơn** tôi nghĩ.