“deemed” in Vietnamese
Definition
Xem hoặc đánh giá một điều gì đó theo một cách nhất định, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deemed' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, công việc, hay hoàn cảnh trang trọng; đi kèm bổ sung như 'deemed necessary'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
She was deemed eligible for the scholarship by the committee.
Cô ấy đã được hội đồng **coi là** đủ điều kiện nhận học bổng.
The project was deemed a success.
Dự án đó **được coi là** thành công.
Any application submitted late will be deemed invalid.
Mọi hồ sơ nộp muộn đều sẽ **bị coi là** không hợp lệ.
He was deemed responsible for the mistake.
Anh ấy **bị coi là** chịu trách nhiệm cho lỗi đó.
The rule was deemed unfair by many people.
Nhiều người **coi** quy định đó là không công bằng.
The building was deemed unsafe after the fire.
Sau vụ cháy, tòa nhà **được coi là** không an toàn.