dedication” in Vietnamese

sự cống hiếnlời đề tặng (trong sách)

Definition

Sự cống hiến là thể hiện sự tận tâm, nỗ lực và tập trung cao độ vì một mục tiêu hay người nào đó. Từ này cũng chỉ câu đề tặng ở đầu sách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả trang trọng lẫn thân mật để khen ngợi sự kiên trì ('her dedication to the team'). Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng ('dedication to work'). Nghĩa phụ: lời đề tặng trong sách. Khác 'devotion' ở điểm nhấn mạnh nỗ lực.

Examples

Her dedication to her family is inspiring.

Sự **cống hiến** của cô ấy cho gia đình thật truyền cảm hứng.

It takes dedication to learn a new language.

Học một ngôn ngữ mới cần có **sự cống hiến**.

The book has a sweet dedication to the author's parents.

Cuốn sách có một **lời đề tặng** ngọt ngào cho bố mẹ tác giả.

After years of hard work, John's dedication finally paid off.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, **sự cống hiến** của John cuối cùng cũng đã được đền đáp.

We appreciate your dedication—the team couldn't have won without you.

Chúng tôi trân trọng **sự cống hiến** của bạn—đội không thể thắng nếu thiếu bạn.

Her dedication to perfecting her craft is what sets her apart.

Chính **sự cống hiến** hoàn thiện kỹ năng đã làm cô ấy nổi bật.