decoy” in Vietnamese

mồi nhửvật đánh lạc hướng

Definition

Người hoặc vật dùng để thu hút hoặc đánh lạc hướng người khác, thường nhằm mục đích lừa họ. Có thể là đồ giả, động vật giả, hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong săn bắn, các tình huống tội phạm hoặc lên kế hoạch. 'mồi nhử vịt' là vịt giả để nhử. Có thể chỉ cả người hoặc vật.

Examples

The hunter placed a decoy in the field to attract ducks.

Người thợ săn đặt một **mồi nhử** trên cánh đồng để thu hút vịt.

The police used a car as a decoy to catch thieves.

Cảnh sát đã dùng một chiếc ô tô làm **mồi nhử** để bắt trộm.

The spy acted as a decoy while his partner escaped.

Điệp viên đã đóng vai trò **mồi nhử** trong khi đồng đội trốn thoát.

She used a fake wallet as a decoy in case of pickpockets.

Cô ấy dùng ví giả làm **mồi nhử** phòng khi bị móc túi.

The robbers sent a decoy to distract the guards before breaking in.

Những tên cướp đã gửi một **mồi nhử** để đánh lạc hướng bảo vệ trước khi đột nhập.

Don’t follow the crowd—it could just be a decoy to lead you away from the real event.

Đừng theo đám đông—đó có thể chỉ là một **mồi nhử** để dụ bạn rời xa sự kiện thật.