declared” in Vietnamese

tuyên bố

Definition

Đã nói hoặc thông báo chính thức, rõ ràng hoặc công khai. Thường dùng khi ai đó công bố quyết định, kết quả hoặc cảm xúc một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tình huống trang trọng hoặc văn bản: 'declared the winner', 'declared war', 'declared his love'. Diễn tả sự công bố chính thức, không dùng như 'nói' hàng ngày.

Examples

The school declared Monday a holiday.

Nhà trường đã **tuyên bố** thứ Hai là ngày nghỉ.

He declared that he was ready.

Anh ấy **tuyên bố** rằng mình đã sẵn sàng.

The result was declared at noon.

Kết quả đã được **tuyên bố** vào buổi trưa.

She finally declared her love for him.

Cô ấy cuối cùng đã **tuyên bố** tình yêu của mình với anh ấy.

The town was declared safe after the storm.

Thị trấn đã được **tuyên bố** an toàn sau cơn bão.

They declared him the winner before the final count.

Họ đã **tuyên bố** anh ấy là người chiến thắng trước khi kiểm đếm cuối cùng.