decks” in Vietnamese

boong tàubộ bàisàn gỗ ngoài trờibộ slide (thuyết trình)

Definition

Số nhiều của 'deck': chỉ các tầng của tàu, bộ bài, sàn gỗ ngoài trời hoặc bộ slide thuyết trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'deck of cards' là bộ bài, 'boong tàu' là các tầng trên tàu, 'back deck' là sàn gỗ sau nhà, 'slide deck' là bộ slide trình bày. Có thể gặp trong các thành ngữ như 'clear the decks' (chuẩn bị sẵn sàng), 'deck the halls’ (trang trí), 'hit the deck' (nằm xuống nhanh).

Examples

Let's clear the decks before the new project starts — finish all pending tasks this week.

Hãy dọn sạch **boong tàu** trước khi bắt đầu dự án mới — hoàn thành tất cả việc chưa xong trong tuần này.

The cruise ship has ten decks for passengers.

Du thuyền này có mười **boong tàu** dành cho hành khách.

We need two decks of cards for this game.

Chúng ta cần hai **bộ bài** cho trò chơi này.

They spent the evening relaxing on their back decks.

Họ dành cả buổi tối thư giãn trên **sàn gỗ** sau nhà.

She sent over three different slide decks before the client was finally satisfied.

Cô ấy đã gửi ba **bộ slide** khác nhau trước khi khách hàng hài lòng.

'Deck the halls with boughs of holly' is one of the most famous Christmas carols.

'Deck the halls with boughs of holly' là một trong những bài hát Giáng Sinh nổi tiếng nhất.