deck” in Vietnamese

boong tàusàn ngoài trờibộ bài

Definition

'Deck' là mặt phẳng trên tàu thuyền, khu vực lát gỗ ngoài trời nối với nhà, hoặc bộ bài trong trò chơi. Tùy ngữ cảnh, nó chỉ những sàn phẳng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy tình huống: trên tàu thì là mặt sàn, ở nhà thì là sàn gỗ ngoài trời, còn trong game là bộ bài. Các cụm như 'on deck', 'deck chair' cũng thường gặp.

Examples

We sat on the deck of the boat.

Chúng tôi ngồi trên **boong tàu** của thuyền.

The children are playing on the deck.

Bọn trẻ đang chơi trên **sàn ngoài trời**.

He bought a new deck of cards.

Anh ấy đã mua một **bộ bài** mới.

Let's eat outside on the deck tonight.

Tối nay hãy ăn ngoài trời trên **sàn ngoài trời** nhé.

I left my sunglasses on the deck, and now I can't find them.

Tôi đã để kính râm trên **sàn ngoài trời** mà giờ không tìm thấy nữa.

Shuffle the deck well before we start.

Xáo **bộ bài** kỹ trước khi chúng ta bắt đầu.