“deb” in Vietnamese
Definition
'Deb' là cách gọi tắt của 'debutante', chỉ thiếu nữ xuất thân giàu có hoặc truyền thống được giới thiệu chính thức với xã hội tại một buổi lễ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong những bối cảnh liên quan đến giới thượng lưu hoặc sự kiện truyền thống như 'deb ball'. Không nên nhầm với 'debut' nghĩa là màn ra mắt đầu tiên.
Examples
She joked that she'd make a terrible deb because she hates formal events.
Cô ấy đùa rằng mình sẽ là một **deb** tồi vì cô không thích các sự kiện trang trọng.
She was a deb at the city ball last year.
Cô ấy từng là một **deb** tại buổi dạ tiệc của thành phố năm ngoái.
Her grandmother was once a deb in London.
Bà của cô ấy từng là một **deb** ở London.
People still talk about the local deb ball.
Mọi người vẫn còn bàn tán về buổi dạ tiệc **deb** ở địa phương.
I only learned what a deb was after watching that period drama.
Tôi chỉ biết **deb** là gì sau khi xem bộ phim cổ trang đó.
The article made the whole deb scene sound very old-fashioned.
Bài báo làm cho toàn bộ khung cảnh **deb** trở nên rất lỗi thời.