dear” in Vietnamese

thân mếnquý giá

Definition

Từ dùng để thể hiện tình cảm, sự tôn trọng khi nói chuyện hoặc viết thư với ai đó, hoặc dùng để chỉ một vật rất quý giá, quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở đầu thư ('Dear John') hoặc khi nói với người thân yêu. Để nói về giá cả đắt đỏ, nên dùng 'đắt' thay vì 'dear' trong hội thoại.

Examples

Dear friends are always helpful.

Những người bạn **thân mến** luôn sẵn lòng giúp đỡ.

He wrote a letter starting with 'Dear Mom'.

Anh ấy bắt đầu bức thư bằng '**Thân mến** mẹ'.

She called me dear to show kindness.

Cô ấy gọi tôi là **thân mến** để tỏ lòng tốt.

That necklace is very dear to her because it belonged to her grandmother.

Chiếc vòng cổ đó rất **quý giá** với cô ấy vì nó từng thuộc về bà ngoại.

I’ll always love you, dear.

Anh sẽ luôn yêu em, **thân yêu**.

Wow, that car was really dear!

Wow, chiếc xe đó thật sự rất **đắt**!