dean” in Vietnamese

trưởng khoa

Definition

Trưởng khoa là người đứng đầu một khoa hoặc bộ phận trong trường đại học, cao đẳng hoặc tổ chức nào đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ người có uy tín nhất trong lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong trường học: 'the dean of students' là trưởng khoa quản lý sinh viên. Khi nói 'the dean of...' chỉ người rất uy tín trong lĩnh vực đó.

Examples

The dean spoke to the new students on the first day.

Vào ngày đầu tiên, **trưởng khoa** đã nói chuyện với các sinh viên mới.

She went to the dean for help with her class schedule.

Cô ấy đã đến gặp **trưởng khoa** để nhờ giúp về lịch học.

The dean of the business school visited our classroom.

**Trưởng khoa** của trường kinh doanh đã đến thăm lớp học của chúng tôi.

I got called into the dean's office after missing too many classes.

Tôi bị gọi vào văn phòng **trưởng khoa** vì nghỉ học quá nhiều.

Around campus, everyone knows the dean is strict but fair.

Mọi người trong trường đều biết **trưởng khoa** nghiêm khắc nhưng công bằng.

She's basically the dean of local theater at this point.

Hiện tại cô ấy gần như là **trưởng khoa** của sân khấu địa phương rồi.