dealt” in Vietnamese

đã xử lýđã chia (bài)

Definition

Đây là thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'deal'. Thường dùng khi nói về xử lý vấn đề, tình huống, hoặc chia bài trong trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng cho vấn đề, thường dùng 'dealt with' như 'She dealt with it well.' Khi nói về bài, dùng 'dealt the cards.' 'Be dealt a bad hand' có cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

She dealt with the problem quickly.

Cô ấy đã **xử lý** vấn đề rất nhanh.

The teacher dealt the cards to the students.

Giáo viên đã **chia** bài cho học sinh.

He dealt with an angry customer yesterday.

Anh ấy đã **xử lý** một khách hàng giận dữ ngày hôm qua.

I thought I was calm, but I dealt with the news badly.

Tôi tưởng là mình bình tĩnh, nhưng tôi đã **xử lý** tin đó tệ hại.

We've dealt with this issue before, so let's not panic.

Chúng ta đã **xử lý** vấn đề này trước rồi, nên đừng hoảng loạn.

Life dealt him a bad hand, but he kept going.

Cuộc đời **chia cho anh ta một lá bài xấu**, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.