deaf” in Vietnamese

điếc

Definition

Nếu ai đó bị điếc, họ không nghe được hoặc chỉ nghe rất ít. Từ này có thể chỉ một tình trạng sức khỏe, cũng có thể dùng để nói về bản sắc hoặc cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'điếc' để nói về tình trạng khiếm thính. Đừng dùng để nói ai 'phớt lờ' người khác, vì nghe không lịch sự. Một số cụm: 'bị điếc một bên tai', 'sinh ra đã điếc', 'cộng đồng khiếm thính'.

Examples

He isn't ignoring you — he's deaf, so make sure he can see your face when you speak.

Anh ấy không phớt lờ bạn đâu — anh ấy **điếc**, nên hãy làm sao để anh ấy thấy mặt bạn khi nói chuyện.

She works with deaf adults and teaches sign language.

Cô ấy làm việc với người lớn **điếc** và dạy ngôn ngữ ký hiệu.

I'm not completely deaf — I just didn't hear you over the music.

Tôi không hoàn toàn **điếc** — chỉ là tôi không nghe bạn vì tiếng nhạc lớn.

My grandfather is deaf in one ear.

Ông tôi **điếc** một bên tai.

She was born deaf.

Cô ấy sinh ra đã **điếc**.

The school has classes for deaf children.

Trường có lớp dành cho trẻ **điếc**.