dat” in Vietnamese

cái đó (không chuẩn)cái đấy (không chuẩn)

Definition

'cái đó' hoặc 'cái đấy' là cách nói không chuẩn của 'that', dùng nhiều trong chat, mạng xã hội hoặc khi bắt chước giọng vùng miền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh rất thân mật, mảng xã hội, meme, hoặc khi nói vui theo kiểu bắt chước cách nói của vùng/giới trẻ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

You see dat? That’s unbelievable!

Bạn thấy **cái đó** chưa? Không thể tin nổi!

All I need is dat vibe right now.

Giờ mình chỉ cần đúng **cái đó** vibe thôi.

Check out dat funny video!

Xem thử **cái đó** video hài đi!

Who made dat mess?

Ai gây ra **cái đó** bừa bộn vậy?

I want dat one, not this one.

Tôi muốn **cái đó**, không phải cái này.

Man, dat was epic!

Ôi, **cái đó** đúng chất luôn!