“dashing” in Vietnamese
Definition
Người dashing là người bảnh bao, cuốn hút và tràn đầy tự tin, thường mang nét lãng mạn hoặc anh hùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nam giới, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng. Mang ý nghĩa vừa đẹp trai vừa tự tin, đôi khi pha chút lãng tử. Các cụm: "dashing young man", "dashing hero", "look dashing". Không dùng trong tình huống bình thường.
Examples
The dashing hero saved the day.
Vị anh hùng **bảnh bao** đã cứu mọi người.
She said he was a dashing young man.
Cô ấy nói anh ấy là một chàng trai trẻ **bảnh bao**.
You look absolutely dashing in that suit!
Bạn thực sự **bảnh bao** trong bộ vest đó đấy!
He made a dashing entrance at the party, turning everyone's heads.
Anh ấy xuất hiện **bảnh bao** ở bữa tiệc, mọi ánh mắt đều hướng về anh.
He looked very dashing in his tuxedo.
Anh ấy trông rất **bảnh bao** khi mặc áo vest.
That actor always plays dashing romantic leads in movies.
Nam diễn viên đó luôn đóng vai chính lãng mạn **bảnh bao** trong phim.