“daring” in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng làm những việc nguy hiểm hoặc rủi ro; thể hiện sự can đảm và tự tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ người, hành động hoặc ý tưởng táo bạo một cách tích cực; nếu dùng quá mức có thể mang nghĩa liều lĩnh. Ví dụ: 'daring adventure', 'daring move'.
Examples
She made a daring jump across the river.
Cô ấy đã nhảy qua sông một cách **táo bạo**.
Her new look is really daring—I love it!
Phong cách mới của cô ấy thật sự **táo bạo**—tôi rất thích!
That was a daring idea.
Đó là một ý tưởng rất **táo bạo**.
He is known for his daring actions.
Anh ấy nổi tiếng vì những hành động **táo bạo**.
That was a pretty daring move in front of everyone.
Đó là một nước đi khá **táo bạo** trước mặt mọi người.
It takes a daring person to travel alone in the jungle.
Phải là người **táo bạo** mới dám du lịch một mình trong rừng.