“dared” in Vietnamese
Definition
Đã có đủ can đảm làm điều khó hoặc nguy hiểm, hoặc đã thách ai đó làm điều táo bạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở thì quá khứ khi nói về việc ai đó đã dũng cảm hoặc nhận một thử thách. Thường gặp trong các câu như 'không ai dám'. Ít trang trọng trong giao tiếp.
Examples
He dared to climb the tall tree.
Anh ấy **dám** trèo lên cái cây cao.
I can't believe you actually dared to tell him the truth!
Tôi không thể tin là bạn thật sự đã **dám** nói sự thật với anh ấy!
She dared not speak in front of the crowd.
Cô ấy **không dám** nói trước đám đông.
No one dared to enter the old house at night.
Không ai **dám** vào ngôi nhà cũ vào ban đêm.
They dared each other to swim across the cold river.
Họ **thách** nhau bơi qua con sông lạnh.
I never dared to ask for a raise when I worked there.
Tôi chưa bao giờ **dám** xin tăng lương khi còn làm ở đó.