dare” in Vietnamese

dámtháchthử thách (trò chơi)

Definition

Có đủ can đảm để làm điều gì đó khó, nguy hiểm hoặc xấu hổ. Cũng có thể là thách ai đó làm điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

‘dare to do something’ là dám làm điều gì, ‘dare someone to do something’ là thách ai làm điều gì. 'How dare you!' là câu thể hiện sự tức giận. Danh từ 'dare' thường dùng trong trò chơi 'truth or dare'.

Examples

She did not dare to speak in class.

Cô ấy không **dám** nói trong lớp.

I dare you to jump into the pool.

Tôi **thách** bạn nhảy xuống hồ bơi.

It was just a dare, so he touched the cold water.

Đó chỉ là một **thử thách**, nên anh ấy đã chạm vào nước lạnh.

I wouldn't dare tell my mom that story.

Tôi không **dám** kể câu chuyện đó cho mẹ tôi.

How dare you use my phone without asking?

Sao bạn **dám** dùng điện thoại của tôi mà không hỏi?

We played truth or dare at the party, and things got weird fast.

Chúng tôi chơi 'truth or **dare**' ở bữa tiệc, và mọi thứ sớm trở nên kỳ quặc.