dale” in Vietnamese

thung lũng

Definition

‘Dale’ là một từ ngữ văn học hoặc thơ ca để chỉ thung lũng rộng và thoáng, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong thơ ca, tên địa danh hoặc mô tả thiên nhiên. Trong đời sống hiện đại, mọi người thường dùng 'valley' thay vì 'dale'.

Examples

A small village sat in the dale.

Một ngôi làng nhỏ nằm trong **thung lũng**.

It's the kind of old-fashioned word you'd hear in a folk song, like dale or glen.

Đó là kiểu từ cổ bạn có thể nghe trong các bài hát dân gian, như **thung lũng** hay glen.

We walked down into the green dale.

Chúng tôi đã đi xuống **thung lũng** xanh.

The river runs through the dale.

Con sông chảy qua **thung lũng**.

From the top of the hill, you could see the whole dale below.

Từ trên đỉnh đồi, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ **thung lũng** phía dưới.

The poem describes mist rising over the dale at dawn.

Bài thơ mô tả sương mù bốc lên trên **thung lũng** vào lúc bình minh.