cutting” in Vietnamese

cắtcắt giảm (giảm chi phí hoặc nhân sự)

Definition

Sử dụng vật sắc để chia hoặc loại bỏ một phần của thứ gì đó; cũng có thể chỉ việc giảm bớt gì đó như chi phí hoặc nhân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ: 'cutting board', 'cutting tools', 'budget cutting'. Từ này đơn lẻ ít gặp, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Examples

The knife is for cutting bread.

Con dao này dùng để **cắt** bánh mì.

She is cutting paper with scissors.

Cô ấy đang **cắt** giấy bằng kéo.

The company is cutting costs this year.

Công ty đang **cắt giảm** chi phí năm nay.

He's been cutting back on sugar lately.

Gần đây anh ấy đang **cắt giảm** đường.

Watch your fingers when you're cutting onions.

Cẩn thận ngón tay khi **cắt** hành tây nhé.

They're cutting the scene from the final version of the movie.

Họ đang **cắt** cảnh đó khỏi bản cuối cùng của bộ phim.