“cutbacks” in Vietnamese
Definition
Việc giảm chi tiêu, dịch vụ hoặc nhân sự, thường được các công ty hoặc chính phủ thực hiện để tiết kiệm chi phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính phủ hoặc tin tức để nói về giảm chi tiêu vì lý do tài chính. Các cụm thường gặp: 'make cutbacks', 'announce cutbacks'. Hay dùng cho cắt giảm nhân sự nhưng cũng có thể là giảm ngân sách hoặc nguồn lực khác.
Examples
The company announced cutbacks because of lower profits.
Công ty đã thông báo về những **cắt giảm** do lợi nhuận thấp hơn.
We're facing more cutbacks next year if sales don't improve.
Chúng ta sẽ đối mặt với nhiều **cắt giảm** hơn vào năm sau nếu doanh số không cải thiện.
There were cutbacks in the school's arts program.
Đã có **cắt giảm** trong chương trình nghệ thuật của trường.
Government cutbacks affected public transportation services.
**Cắt giảm** của chính phủ đã ảnh hưởng đến các dịch vụ giao thông công cộng.
After the cutbacks, many employees had to find new jobs.
Sau những **cắt giảm**, nhiều nhân viên đã phải tìm công việc mới.
The hospital wasn't prepared for the cutbacks in medical staff.
Bệnh viện không chuẩn bị cho những **cắt giảm** nhân viên y tế.