“customary” in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó thường xảy ra hoặc hay được làm trong một tình huống cụ thể, thường do phong tục hoặc thói quen.
Usage Notes (Vietnamese)
'Customary' mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về truyền thống, quy tắc hoặc hành vi được mong đợi. Hay dùng với 'It is customary to...'. Không nhầm với 'usual' (chung) hoặc 'traditional' (về văn hoá).
Examples
It is customary to shake hands when meeting someone new.
**Thông thường**, bắt tay khi gặp người mới.
Eating rice for breakfast is customary in some countries.
Ăn cơm cho bữa sáng là điều **thông thường** ở một số nước.
It is customary to remove your shoes before entering the house.
**Thông thường**, phải bỏ giày trước khi vào nhà.
Wearing black to a funeral is customary in many cultures.
Ở nhiều nền văn hóa, mặc đồ đen khi đi đám tang là **theo thông lệ**.
Gifting money in red envelopes is customary during Lunar New Year.
Vào Tết Nguyên đán, tặng tiền trong phong bao đỏ là điều **thông thường**.
It was customary for him to call his mother every Sunday evening.
Anh ấy thường xuyên gọi cho mẹ vào tối chủ nhật, đó là **thói quen**.