“custody” in Vietnamese
Definition
Là trách nhiệm pháp lý nuôi dưỡng và chăm sóc một người, thường là trẻ em. Ngoài ra còn có nghĩa là bị tạm giữ bởi cảnh sát hoặc chính quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý như 'child custody', 'joint custody', 'sole custody'. Trong cảnh sát là 'in custody', 'take into custody'. Không dùng cho chăm sóc thường ngày.
Examples
The mother has custody of the two children.
Người mẹ được trao **quyền nuôi con** hai đứa trẻ.
The suspect is now in police custody.
Nghi phạm hiện đang bị **giam giữ** tại đồn cảnh sát.
The court gave the father full custody.
Tòa đã trao **quyền nuôi con** hoàn toàn cho người cha.
They're still arguing over custody, even after the divorce was finalized.
Họ vẫn còn tranh cãi về **quyền nuôi con**, dù đã ly hôn.
The police took him into custody after the fight.
Cảnh sát đã đưa anh ta vào **giam giữ** sau vụ đánh nhau.
If they share custody, the kids will spend weekends with both parents.
Nếu họ chia sẻ **quyền nuôi con**, các con sẽ được ở với cả hai cha mẹ vào cuối tuần.