“curses” in Vietnamese
Definition
Từ ngữ được nói ra để nguyền rủa hoặc mong điều xấu đến với ai đó, hoặc từ chửi bới, xúc phạm khi tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp, 'curses' thường chỉ lời chửi rủa. 'Curse words' là cách nói lịch sự về chửi tục. Không nên nhầm với 'curses' nghĩa là xui xẻo.
Examples
He shouted curses at the car that cut him off.
Anh ấy hét lên những **lời chửi rủa** với chiếc xe vừa cắt ngang.
The old story talks about powerful curses placed on treasure.
Câu chuyện xưa kể về những **lời nguyền** quyền lực đặt lên kho báu.
Some people believe curses can bring bad luck.
Một số người tin rằng **lời nguyền** có thể đem lại xui xẻo.
Sorry about the curses earlier—I was just really frustrated.
Xin lỗi về những **lời chửi rủa** ban nãy—tôi chỉ quá bực thôi.
There’s a lot of yelling and curses in that action movie.
Bộ phim hành động đó có rất nhiều cảnh la hét và **lời chửi rủa**.
Superstitious people sometimes blame curses for their problems.
Người mê tín đôi khi đổ lỗi cho **lời nguyền** về các vấn đề của họ.