“cursed” in Vietnamese
Definition
Bị trúng lời nguyền hoặc được tin là mang lại xui xẻo, tai hại. Ngoài ra, còn dùng để chỉ điều rất phiền toái hoặc xui xẻo trong nói chuyện hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong truyện dân gian, cổ tích, kinh dị—‘đồng xu bị nguyền rủa’, ‘ngôi nhà bị nguyền rủa’. Hằng ngày có thể nói 'cái điện thoại xui xẻo này' với nghĩa khó chịu. Đừng nhầm lẫn với 'curse' nghĩa là chửi thề.
Examples
The old tree was said to be cursed.
Cái cây cổ kia được cho là đã bị **nguyền rủa**.
He thinks this house is cursed.
Anh ấy nghĩ ngôi nhà này bị **nguyền rủa**.
We found a cursed gold coin in the story.
Chúng tôi đã tìm thấy một đồng tiền vàng **bị nguyền rủa** trong câu chuyện.
My phone is cursed—it dies every time I need it most.
Điện thoại của tôi **xui xẻo**—cứ lúc tôi cần thì lại hết pin.
I swear this printer is cursed.
Tôi thề cái máy in này **xui xẻo** thật.
Ever since he bought that watch, he's had cursed luck.
Từ khi mua cái đồng hồ đó, anh ta gặp toàn **xui xẻo**.