curious” in Vietnamese

tò mòlạ lùng (kỳ lạ)

Definition

Muốn biết hoặc tìm hiểu thêm về điều gì đó. Ngoài ra, còn dùng để chỉ điều gì đó lạ hoặc bất thường làm người khác chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'curious' thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, như 'curious about history'. Nếu muốn nói về người hay hỏi quá sâu chuyện riêng, dùng 'nosy' (tò mò quá mức, có ý tiêu cực). Với vật hay hiện tượng, dùng khi có gì đó hơi lạ, như 'curious sound'.

Examples

That is a curious noise.

Đó là một tiếng động **lạ lùng**.

I'm curious to see what happens next.

Tôi đang **tò mò** xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

The child is curious about insects.

Đứa trẻ rất **tò mò** về các loài côn trùng.

Out of curiosity, I looked up his old interviews online.

Vì **tò mò**, tôi đã xem các cuộc phỏng vấn cũ của anh ấy trên mạng.

She's always been curious about how businesses work.

Cô ấy luôn **tò mò** về cách các doanh nghiệp hoạt động.

It's curious that he left without saying goodbye.

**Thật lạ**, anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.