cunts” in Vietnamese

con mẹ (rất tục tĩu)lồn (cực kỳ thô tục)

Definition

Một từ cực kỳ tục tĩu để chỉ bộ phận sinh dục nữ, cũng dùng như một lời xúc phạm nặng nề. Tuyệt đối không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ cấm kỵ và cực kỳ xúc phạm, chỉ nên biết chứ không nên sử dụng. Ở Anh và Úc, đôi khi dùng đùa giữa bạn thân, nhưng vẫn rất nhạy cảm.

Examples

British TV sometimes uses cunts in comedies, but it's still rare.

Truyền hình Anh đôi khi dùng từ **con mẹ** trong các phim hài nhưng vẫn rất hiếm.

Some Australians use cunts jokingly among close friends, yet outsiders find it shocking.

Một số người Úc dùng từ **con mẹ** để đùa với bạn thân, nhưng người lạ nghe thì rất sốc.

Never call someone cunts; it's very offensive.

Đừng bao giờ gọi ai là **con mẹ**; đó là lời rất xúc phạm.

He was shocked when he heard them use cunts in public.

Anh ấy đã sốc khi nghe họ nói **con mẹ** ngoài công cộng.

The teacher warned us not to use words like cunts.

Giáo viên đã cảnh báo chúng tôi không được dùng những từ như **con mẹ**.

If you hear cunts in a movie, it’s meant to shock or provoke laughter.

Nếu bạn nghe **con mẹ** trong phim, đó là để gây sốc hoặc tạo tiếng cười.