“cunt” in Vietnamese
Definition
Từ cực kỳ tục tĩu chỉ bộ phận sinh dục nữ, cũng có thể dùng để xúc phạm ai đó nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục, tránh dùng trong mọi tình huống. Không nên bắt chước dù nơi nào nghe thấy.
Examples
I know people say cunt casually in some places, but it sounds shocking to me.
Tôi biết một số nơi người ta nói **địt mẹ** thoải mái, nhưng với tôi thì rất sốc.
That word is very rude, so don't say cunt in class.
Từ đó rất thô tục, vì vậy đừng nói **địt mẹ** trong lớp.
He got angry because someone called him a cunt.
Anh ấy tức giận vì bị gọi là **địt mẹ**.
In this movie, the characters use cunt as a strong insult.
Trong phim này, các nhân vật dùng **địt mẹ** như một câu chửi nặng.
He was drunk and started yelling cunt at the referee.
Anh ấy say và bắt đầu chửi trọng tài là **địt mẹ**.
If you hear cunt in a TV show, pay attention to the tone and the country.
Nếu nghe thấy **địt mẹ** trên truyền hình, hãy chú ý đến giọng điệu và quốc gia.