cully” in Vietnamese

kẻ ngây thơngười dễ bị lừa

Definition

Chỉ người dễ bị lừa, dễ bị lợi dụng. Từ này ít được dùng hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc khi nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay từ này rất hiếm khi dùng, chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ hoặc khi nói nghịch.

Examples

The old trickster fooled the cully with his card tricks.

Tên lừa đảo xưa đã qua mặt **kẻ ngây thơ** bằng trò ảo thuật với bài.

Everyone laughed because the cully believed the silly story.

Mọi người đều cười vì **kẻ ngây thơ** lại tin câu chuyện ngớ ngẩn đó.

A cully often trusts the wrong people.

**Kẻ ngây thơ** thường đặt lòng tin vào những người không đúng.

Back in the day, you didn’t want to be called a cully on the street.

Ngày xưa, bạn không muốn bị gọi là **kẻ ngây thơ** ở ngoài đường đâu.

He played the cully just to see how far the conman would go.

Anh ấy giả vờ làm **kẻ ngây thơ** chỉ để xem tên lừa đảo sẽ đi xa đến đâu.

Sometimes, acting like a cully gets you out of trouble – people don’t suspect you know more than you let on.

Đôi khi, giả vờ làm **kẻ ngây thơ** lại giúp bạn tránh rắc rối – người khác sẽ không nghi ngờ bạn biết nhiều hơn.