cuddly” in Vietnamese

dễ ômmềm mạidễ thương

Definition

Một người hoặc vật mềm mại, dễ thương khiến bạn muốn ôm chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật để miêu tả thú nhồi bông, thú cưng hoặc trẻ con. Có thể dùng khen người thân thiện, dễ gần. Kết hợp với từ như 'bear', 'toy', 'pajamas'.

Examples

The teddy bear is very cuddly.

Con gấu bông này rất **dễ ôm**.

My cat is so cuddly at night.

Con mèo của tôi vào buổi tối rất **dễ ôm**.

I love cuddly toys.

Tôi thích những món đồ chơi **dễ ôm**.

That puppy is just too cuddly to resist.

Chú cún đó quá **dễ ôm** khiến ai cũng khó cưỡng.

He’s not very cuddly, but he’s really funny.

Anh ấy không quá **dễ ôm** nhưng lại rất vui tính.

The new pajamas are so warm and cuddly.

Bộ đồ ngủ mới ấm áp và **mềm mại**.