“crunch” in Vietnamese
Definition
'Crunch' là âm thanh răng rắc khi nghiền hoặc cắn thứ gì đó. Nó cũng chỉ giai đoạn khó khăn hoặc bài tập cơ bụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc thể thao ('tập crunch'). 'Crunch time' chỉ thời điểm gấp rút. Không nhầm với 'crush' (nghiền nát).
Examples
I heard a loud crunch when I stepped on the leaves.
Tôi nghe thấy một tiếng **răng rắc** lớn khi giẫm lên lá.
She likes the crunch of fresh apples.
Cô ấy thích **tiếng răng rắc** của táo tươi.
We do crunches every day in gym class.
Chúng tôi tập **gập bụng** mỗi ngày ở lớp thể dục.
It's crunch time—we have to finish this project today.
Đến lúc **crunch time** rồi - chúng ta phải xong dự án này hôm nay.
He bit into the carrot with a satisfying crunch.
Anh ấy cắn cà rốt và nghe một **tiếng răng rắc** rất đã tai.
All that late-night pizza is the reason I can’t do more than ten crunches!
Tất cả số pizza ăn đêm khiến tôi không thể làm hơn mười **gập bụng**!