“crowded” in Vietnamese
Definition
Nếu nơi nào đó có quá nhiều người hoặc vật khiến di chuyển hay cảm thấy thoải mái trở nên khó khăn, thì gọi là đông đúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'crowded' thường dùng mô tả nơi chốn: 'một chuyến xe buýt đông đúc', 'phòng đông đúc'. Khác với 'busy' nhấn mạnh sự hoạt động, 'crowded' nhấn mạnh có quá nhiều người/vật. Đôi khi hơi mang nghĩa tiêu cực.
Examples
The train is crowded in the morning.
Buổi sáng, tàu rất **đông đúc**.
This beach gets crowded on hot days.
Những ngày nóng, bãi biển này trở nên rất **đông đúc**.
Her desk is too crowded with books.
Bàn của cô ấy quá **đông đúc** sách.
Let's leave early before the bar gets too crowded.
Hãy đi sớm trước khi quán bar quá **đông đúc**.
I like the market, but it can get really crowded on weekends.
Tôi thích chợ, nhưng vào cuối tuần nó có thể trở nên rất **đông đúc**.
Sorry I'm late—the subway was insanely crowded.
Xin lỗi tôi đến muộn—tàu điện ngầm hôm nay **đông đúc** kinh khủng.