crossing” in Vietnamese

lối băng quangã tư

Definition

Lối băng qua là nơi các con đường, lối đi, hoặc đường ray cắt nhau, hoặc nơi mọi người có thể đi từ bên này sang bên kia. Thường chỉ vạch qua đường cho người đi bộ hoặc giao lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao thông, thường gặp các cụm như 'vạch qua đường' hoặc 'ngã tư'. Tuỳ ngữ cảnh, nên chọn từ phù hợp để chỉ nơi băng qua hoặc giao nhau.

Examples

We waited at the crossing until the light turned green.

Chúng tôi chờ ở **lối băng qua** cho đến khi đèn xanh.

The children used the crossing to get to school safely.

Các em nhỏ đi qua **lối băng qua** để đến trường an toàn.

There is a railway crossing near my house.

Gần nhà tôi có một **lối băng qua** đường sắt.

Turn left at the next crossing, and you’ll see the café on your right.

Rẽ trái ở **ngã tư** tiếp theo, bạn sẽ thấy quán cà phê ở bên phải.

Be careful—that crossing is always busy after work.

Cẩn thận—**lối băng qua** đó luôn đông vào giờ tan tầm.

The train was delayed because a truck got stuck at the crossing.

Tàu bị trễ vì có một chiếc xe tải bị kẹt ở **lối băng qua**.