“crock” in Vietnamese
Definition
Đây là một chiếc bình hoặc chậu lớn bằng đất nung, thường dùng để bảo quản thực phẩm. Trong ngôn ngữ nói, nó còn chỉ điều nhảm nhí hoặc không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bình đựng chỉ hay gặp trong bối cảnh nấu ăn hoặc lịch sử. Khi ai đó nói 'a crock', thường ý là điều vô lý ('a crock of nonsense' là chuyện nhảm). 'Crock pot' là nồi nấu chậm.
Examples
The pickles are stored in a large crock in the basement.
Dưa muối được để trong một **vại** lớn dưới tầng hầm.
Grandma used a crock to make sauerkraut every year.
Bà ngoại tôi mỗi năm đều làm dưa cải bắp bằng **vại**.
He said his story was true, but it sounded like a crock to me.
Anh ấy nói câu chuyện mình kể là thật, nhưng tôi thấy đó chỉ là **điều nhảm nhí** thôi.
That whole explanation is just a crock—don’t believe a word of it.
Toàn bộ lời giải thích đó chỉ là **điều nhảm nhí**—đừng tin lời nào.
That’s a total crock of nonsense if you ask me.
Theo tôi thì đó hoàn toàn là **điều nhảm nhí**.
My mom keeps flour in a stone crock in the kitchen—it looks old but works great.
Mẹ tôi để bột mì trong một **vại** bằng đá ở bếp—nhìn cũ nhưng cực kỳ hữu dụng.