criticize” in Vietnamese

chỉ trích

Definition

Nói điều bạn nghĩ là sai hoặc xấu về ai đó hoặc điều gì đó, thường là chỉ ra lỗi. Cũng có thể chỉ việc phân tích và đánh giá chất lượng của thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng có thể dùng để phân tích công bằng (ví dụ: 'criticize a movie'). Dùng với 'criticize someone for...'. Không nhầm với 'compliment' (khen ngợi).

Examples

It's easy to criticize, but hard to help.

**Chỉ trích** thì dễ, nhưng giúp thì khó.

He likes to criticize other people's work.

Anh ấy thích **chỉ trích** công việc của người khác.

Please don't criticize me in front of my friends.

Làm ơn đừng **chỉ trích** tôi trước mặt bạn bè tôi.

She tends to criticize everything I do, no matter how hard I try.

Cô ấy luôn **chỉ trích** mọi thứ tôi làm, dù tôi cố gắng thế nào.

The movie was criticized for its weak storyline but praised for its music.

Bộ phim bị **chỉ trích** vì kịch bản yếu nhưng được khen về âm nhạc.

If you want to criticize, at least offer a solution.

Nếu bạn muốn **chỉ trích**, ít nhất hãy đưa ra giải pháp.