“critical” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ người hay chỉ trích hoặc chê trách, và cũng có thể chỉ điều gì đó rất quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'critical of' dùng khi ai đó chê bai; còn 'critical decision', 'critical condition' chỉ điều rất quan trọng. 'Critical thinking' trong học thuật nghĩa là phân tích kỹ lưỡng, không phải chê bai.
Examples
He gets critical whenever someone suggests a different way to do things.
Anh ấy trở nên **chỉ trích** mỗi khi ai đó đề nghị cách khác.
Good timing is critical here, so wait for my signal.
Thời gian chính xác là **quan trọng** ở đây, hãy chờ tín hiệu của tôi.
Water is critical for human life.
Nước là yếu tố **quan trọng** đối với sự sống con người.
The patient is in critical condition.
Bệnh nhân đang ở trong tình trạng **nguy kịch**.
She is very critical of her own work.
Cô ấy rất **chỉ trích** bản thân về công việc của mình.
We’re at a critical point in the project, so we can’t afford mistakes.
Chúng ta đang ở giai đoạn **quan trọng** trong dự án nên không thể mắc sai lầm.