“crippled” in Vietnamese
Definition
Chỉ người không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường do chấn thương, khuyết tật hoặc thiệt hại nghiêm trọng. Cũng dùng nghĩa bóng cho những gì bị thiệt hại nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Đối với người, nên dùng từ nhã nhặn như 'khuyết tật', tránh dùng nghĩa đen. Nghĩa bóng vẫn dùng phổ biến, như 'nền kinh tế tê liệt'.
Examples
After the accident, his left arm was crippled.
Sau tai nạn, cánh tay trái của anh ấy bị **tàn tật**.
The war crippled the country's economy.
Cuộc chiến đã **phá hủy** nền kinh tế của đất nước.
His crippled bicycle could not be repaired.
Chiếc xe đạp **bị hỏng nặng** của anh ấy không thể sửa được.
The service was crippled by heavy traffic on the website.
Dịch vụ đã bị **tê liệt** do lưu lượng truy cập lớn trên trang web.
She felt emotionally crippled after the bad news.
Sau tin xấu, cô ấy cảm thấy **tê liệt** về mặt cảm xúc.
Many companies were crippled by the new regulations.
Nhiều công ty đã **bị tê liệt** bởi các quy định mới.